BlueOcean Viet Nam

Van bị vặn nhựa 2 đầu rắc co
  • Van bị vặn nhựa 2 đầu rắc co

Thông tin sản phẩm

0

  • Thông Số kỹ thuật

Kích cỡ Côn thu Tê thu Kích cỡ Van
 tay xoay
Van Inox tay dài Van gạt Van tay xoay ngắn Van bi 1 tay gạt, Lạnh Van tay
 bướm
25/20 6.500 13.800 Ф20 183.800 459.800 340.500 160.900   91.000
32/20 10.500 20.700 Ф25 298.000 490.600 498.000 228.000 119.000 99.000
32/25 11.500 23.500 Ф32 309.000   701.500 259.000 798,000(Ф50) 126.800
40/20 13.000 55.000 Ф40 525.500 Kích cỡ Van 1 chiều ngăn dòng chảy trở lại Van bướm
(bi)
Van
 tay xoay
Inox
Van tay gạt
2 đầu rắc co
Ф50
40/25 14.900 58.500 Ф50 792.500 Ф20 208.000     Nóng: 866.900
Lạnh: 438.000
40/32 17.500 67.800 Ф63 1.033.900 Ф25 345.900 Nóng: 148.500
Lạnh: 98.000
615.000 Van TX2 đầu rắc co mở 100% Ф25: 875.000 
50/20 22.800 80.500 Kích cỡ Rắc co ren nóng lạnh Cút vuông 2 nhánh ren trong nối tường (Hàng mới) Bích đầu ống
ren trong, ngoài 
Rắc co nhựa
một đầu ren ngoài   
Rắc co nhựa một đầu ren trong
50/25 27.900 88.500
50/32 31.500 91.500
50/40 36.800 108.000 20x1/2 78.000 148.000 9.800 158.000 148.000
63/20 48.000 155.000 25x3/4     12.800 Kích cỡ Ống góp
63/25 49.500 168.000 Kích cỡ Tê giảm 2
bên
Ba chạc
giảm
Tứ thông
giảm
32*20*4 66.500
63/32 66.500 188.000 25x20 9.500 11.500 13.500 32*25*4 69.500
63/40 66.800 233.000 32x20 12.500   22.800 50x25x4 154.000
63/50     32x25 15.000     50x25x6 202.000
Kích cỡ Kẹp ống
bắt vít
Kẹp ống hình chữ U Ba chạc Tứ thông đều Chếch trong
 ngoài
Bộ bích hoàn chỉnh Mặt bích thép Đầu nối
 mặt bích
Ф20 8.500 2.900 7.900 11.500 5.800      
Ф25 9.500 3.500 12.500 14.500 8.500      
Ф32 12.500 4.900 22.000 25.000 15.800 262.000 202.500 59.500
Ф40 15.500 7.000 40.900 45.500   335.000 259.200 75.800
Ф50 20.900 8.000       382.000 294.200 87.800
Ф63 23.420 11.500       465.000 355.500 109.500
Kích cỡ Máy hàn
(BO)
Máy hàn (Thường) Kéo cắt
(B.O)
Đơn giá Kéo cắt
(Thường)
Đơn giá
Ф20-63mm   977.000 20-40mm 397.000 20-40mm 287.000
Ф20-63mm 7.843.000   16-40mm 450.000