Bảng báo giá sản phẩm phụ kiện ống nhựa của Blue Ocean

Bảng giá phụ kiện ống nhựa của Blue Ocean

Trên tất cả các sản phẩm của Blue Ocean đều mang thương quyền SKZ của Đức, số chứng nhận A528 và A529. Các sản phẩm của BLUE OCEAN đã có mặt trên 40 quốc gia và vùng lãnh thổ bao gồm Châu Âu, Châu Mỹ, các nước CIS, Đông Nam Á và một số nước khác. Tất cả các thiết bị, hệ thống Ống và phụ kiện PPr đều tuân theo các tiêu chuẩn bắt buộc áp dụng trong từng khu vực thị trường và được kiểm tra, thử nghiệm trong các phòng kiểm nghiệm danh tiếng trên thế giới...

BẢNG BÁO GIÁ PHỤ KIỆN ỐNG NHỰA BLUE OCEAN ANH QUỐC - NHẬP KHẨU
(Áp dụng từ ngày 20/ 06 /2017 đến khi thay đổi bảng giá mới)

 

PHỤ KIỆN NỐI NHỰA BLUE OCEAN (VNĐ/C)

Măng sông

Hình ảnh Kích cỡ Đơn giá
(vnđ/c)
Măng sông Ф20 6,700
Ф25 7,800
Ф32 11,500
Ф40 20,800
Ф50 30,500
Ф63 69,500
Ф75 146,900
Ф90 212,500
Ф110 396,000
Ф125 789,800
Ф140 1,183,000
Ф160 1,577,000

Nút bịt

Hình ảnh Kích cỡ Đơn giá
(vnđ/c)
Nút bịt Ф20 9,800
Ф25 12,800
Ф32 14,800
Ф40 19,800
Ф50 55,000
Ф63 112,000
Ф75 139,000
Ф90 212,500
Ф110 225,000

Tê thu

Hình ảnh Kích cỡ Đơn giá
(vnđ/c)
Tê thu 25/20 13,800
32/20 20,700
32/25 23,500
40/20 55,000
40/25 58,500
40/32 67,800
50/20 80,500
50/25 88,500
50/32 91,500
50/40 108,000
63/20 155,000
63/25 168,000
63/32 188,000
63/40 233,000
63/50 255,000
75/25 199,500
75/32 212,500
75/40 215,000
75/50 232,500

Chếch

Hình ảnh Kích cỡ Chếch
(vnđ/c)
Chếch Ф20 7,800
Ф25 9,700
Ф32 16,500
Ф40 32,800
Ф50 60,900
Ф63 125,500
Ф75 186,500
Ф90 291,000
Ф110 430,000
Ф125 895,000
Ф140 1,182,000
Ф160 1,446,000

Rắc co nhựa

Hình ảnh Kích cỡ Đơn giá
(vnđ/c)
Rắc co nhựa Ф20 114,500
Ф25 160,800
Ф32 229,800
Ф40 262,800
Ф50 354,700

Ống tránh

Hình ảnh Kích cỡ Đơn giá
(vnđ/c)
Ống tránh Ф20 19,500
Ф25 37,900

Côn thu

Hình ảnh Kích cỡ Đơn giá
(vnđ/c)
Côn thu 25/20 6,500
32/20 10,500
32/25 11,500
40/20 13,000
40/25 14,900
40/32 17,500
50/20 22,800
50/25 27,900
50/32 31,500
50/40 36,800
63/20 48,000
63/25 49,500
63/32 66,500
63/40 66,800
63/50 67,500
75/25 71,500
75/32 121,900
75/40 122,500
75/50 123,500

Cút

Hình ảnh Kích cỡ Đơn giá
(vnđ/c)
Cút Ф20 7,800
Ф25 10,900
Ф32 16,000
Ф40 27,600
Ф50 56,000
Ф63 110,000
Ф75 264,900
Ф90 396,000
Ф110 658,500
Ф125 1,314,500
Ф140 1,708,000
Ф160 1,708,000

Đầu nối mặt bích

Hình ảnh Kích cỡ Đơn giá
(vnđ/c)
Đầu nối mặt bích Ф32 59,500
Ф40 75,800
Ф50 87,800
Ф63 109,500
Ф75 182,000
Ф90 204,000
Ф110 214,500

Tê đều

Hình ảnh Kích cỡ Đơn giá
(vnđ/c)
Tê đều Ф20 8,500
Ф25 12,600
Ф32 22,500
Ф40 38,900
Ф50 67,000
Ф63 148,000
Ф75 330,500
Ф90 527,500
Ф110 789,800
Ф125 1,565,000
Ф140 2,206,500
Ф160 2,364,000

Kẹp chữ U

Hình ảnh Kích cỡ Đơn giá
(vnđ/c)
Kẹp chữ U Ф20 9,800
Ф25 12,800
Ф32 14,800
Ф40 19,800

Mặt bích thép

Hình ảnh Kích cỡ Đơn giá
(vnđ/c)
Mặt bích thép Ф32 202,500
Ф40 259,200
Ф50 294,200
Ф63 355,500
Ф75 363,000
Ф90 414,000
Ф110 520,500
 

PHỤ KIỆN NỐI NHỰA UV BLUE OCEAN (VNĐ/C)

Măng sông UV

Hình ảnh Kích cỡ Đơn giá
(vnđ/c)
Măng sông UV Ф20 11,100
Ф25 15,900
Ф32 24,000
Ф40 44,300

Cút UV

Hình ảnh Kích cỡ Đơn giá
(vnđ/c)
Cút UV Ф20 15,700
Ф25 24,800
Ф32 40,200
Ф40 76,800

Chếch UV

Hình ảnh Kích cỡ Chếch
(vnđ/c)
Chếch UV Ф20 12,200
Ф25 21,600
Ф32 38,000
Ф40 71,700

Tê đều UV

Hình ảnh Kích cỡ Đơn giá
(vnđ/c)
Tê đều UV Ф20 22,200
Ф25 35,200
Ф32 55,400
Ф40 93,600

SẢN PHẨM ĐƯỢC SẢN XUẤT THEO TIÊU CHUẨN QUỐC TẾ
ISO: EN ISO 15874: 2004 GERMAN STANDARD: DIN 8077 - 8078

Ghi chú:
1. Giá đã bao gồm 10% VAT,chi phí vận chuyển trong nội thành Hà Nội.
2. Hàng có thể trả lại nếu tình trạng còn mới.
3.Để tránh mua phải hàng giả, hàng nhái kém chất lượng quý khách hàng lưu ý trên thân ống và phụ kiện hàng hóa chính hãng do Công ty chúng tôi nhập khẩu đều có lôgô của nhà sản xuất như sau:
PPR BLUE OCEAN - SẢN PHẨM CỦA TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP BLUE OCEAN VƯƠNG QUỐC ANH

Thông tin liên hệ chi tiết:

CÔNG TY CỔ PHẦN VINACOM VIỆT NAM

Địa chỉ: Số 29A, Đặng Thuỳ Trâm, Cầu Giấy, Hà Nội.
Tel: 024.355.44376 - Fax: 024.355.44377
Email: trantuong72@gmail.com